Từ điển › 比起比起 nghĩa là gìbǐ qǐHán Việt: TỈ KHỞIso vớiNghĩa bǐ qǐHSK 7Hán Việt: TỈ KHỞIso vớiTiếng Anh: compared withChữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →