比较文学比較文學 nghĩa là gì
bǐ jiào wén xué
văn học so sánh
Nghĩa
bǐ jiào wén xué
- văn học so sánh
Tiếng Anh: comparative literature
Chữ thành phần
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 较jiàoto compare; relatively; more10 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →