Từ điển › 毕业生毕业生畢業生 nghĩa là gìbì yè shēngHán Việt: TẤT NGHIỆP SINHsinh viên tốt nghiệpNghĩa bì yè shēngHSK 4Hán Việt: TẤT NGHIỆP SINHsinh viên tốt nghiệpTiếng Anh: graduateChữ thành phần毕bì · Hán Việt: tấtto finish, to conclude, to end; completed6 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →