Từ điển › 毛利毛利 nghĩa là gìmáo lìHán Việt: MAO LỢIlợi nhuận gộpNghĩa máo lìHán Việt: MAO LỢIlợi nhuận gộpTiếng Anh: gross profitChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 毛利毛利人Máo lì rén Người Maori, dân tộc Polynesia bản địa của New Zealand