Từ điển › 毛刷毛刷 nghĩa là gìmáo shuāHán Việt: MAO LOÁTbàn chảiNghĩa máo shuāHán Việt: MAO LOÁTbàn chảiTiếng Anh: brushChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →