Từ điển › 毛刺毛刺 nghĩa là gìmáo cìHán Việt: MAO THÍCHgaiNghĩa máo cìHán Việt: MAO THÍCHgairâuTiếng Anh: barb; whiskersChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →