Từ điển › 毛囊毛囊 nghĩa là gìmáo nángnang lôngNghĩa máo nángnang lôngTiếng Anh: hair follicleChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →