Từ điển › 毛子国毛子国毛子國 nghĩa là gìMáo zi guóHán Việt: MAO TÍ QUỐC(miệt thị) NgaNghĩa Máo zi guóHán Việt: MAO TÍ QUỐC(miệt thị) NgaTiếng Anh: (derog.) RussiaChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →