Từ điển › 毛孔毛孔 nghĩa là gìmáo kǒngHán Việt: MAO KHỔNGlỗ chân lôngNghĩa máo kǒngHán Việt: MAO KHỔNGlỗ chân lôngTiếng Anh: poreChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →