Từ điển › 毛巾毛巾 nghĩa là gìmáo jīnHán Việt: MAO CÂNkhăn lauNghĩa máo jīnHSK 4Hán Việt: MAO CÂNkhăn lauLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: towel; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →