Từ điển › 毛根毛根 nghĩa là gìmáo gēnHán Việt: MAO CĂNmột sợi tócNghĩa máo gēnHán Việt: MAO CĂNmột sợi tócdụng cụ thông tẩu thuốcTiếng Anh: a strand of hair; pipe cleanerChữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →