Từ điển › 毛笔毛笔毛筆 nghĩa là gìmáo bǐHán Việt: MAO BÚTbút lôngNghĩa máo bǐHSK 5Hán Việt: MAO BÚTbút lôngLT:枝[zhi1],管[guan3]Tiếng Anh: writing brush; CL:枝[zhi1],管[guan3]Chữ thành phần毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →