毫不客气毫不客氣 nghĩa là gì
háo bù kè qiHán Việt: HÀO BẤT KHÁCH KHÍ
không một chút lịch sự
Nghĩa
háo bù kè qiHán Việt: HÀO BẤT KHÁCH KHÍ
- không một chút lịch sự
- không kiềm chế (chỉ trích)
Tiếng Anh: no trace of politeness; unrestrained (criticism)
Chữ thành phần
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →