毫不怀疑毫不懷疑 nghĩa là gì
háo bù huái yí
không một chút nghi ngờ
Nghĩa
háo bù huái yí
- không một chút nghi ngờ
Tiếng Anh: without the slightest doubt
Chữ thành phần
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →