毫不留情 nghĩa là gì
háo bù liú qíngHán Việt: HÀO BẤT LƯU TÌNH
không nương tay
Nghĩa
háo bù liú qíngHán Việt: HÀO BẤT LƯU TÌNH
- không nương tay
- tàn nhẫn
- không thương tiếc
Tiếng Anh: to show no quarter; ruthless; relentless
Chữ thành phần
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →