毫不费力毫不費力 nghĩa là gì
háo bù fèi lìHán Việt: HÀO BẤT PHÍ LỰC
một cách dễ dàng
Nghĩa
háo bù fèi lìHán Việt: HÀO BẤT PHÍ LỰC
- một cách dễ dàng
- không tốn chút sức lực nào
Tiếng Anh: effortless; not expending the slightest effort
Chữ thành phần
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →