Từ điển › 毫升毫升 nghĩa là gìháo shēngHán Việt: HÀO THĂNGmililitNghĩa háo shēngHSK 4Hán Việt: HÀO THĂNGmililitTiếng Anh: milliliterChữ thành phần毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →