毫无二致毫無二致 nghĩa là gì
háo wú èr zhìHán Việt: HÀO VÔ NHÌ NHÍ
không thể có cái thứ hai giống như vậy
Nghĩa
háo wú èr zhìHán Việt: HÀO VÔ NHÌ NHÍ
- không thể có cái thứ hai giống như vậy
Tiếng Anh: (idiom) without the slightest difference
Chữ thành phần
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →