Từ điển › 毫无逊色毫无逊色毫無遜色 nghĩa là gìháo wú xùn sèkhông hề thua kém (thành ngữ)Nghĩa háo wú xùn sèkhông hề thua kém (thành ngữ)Tiếng Anh: not in the least inferior (idiom)Chữ thành phần毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →逊xùnhumble, modest; to yield9 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →