Từ điển › 民主主义者民主主义者民主主義者 nghĩa là gìmín zhǔ zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa dân chủNghĩa mín zhǔ zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa dân chủTiếng Anh: democratChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →