Từ điển › 民主党民主党民主黨 nghĩa là gìMín zhǔ dǎngĐảng Dân chủNghĩa Mín zhǔ dǎngĐảng Dân chủTiếng Anh: Democratic PartyChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 民主党民主党人mín zhǔ dǎng rén Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)