民主进步党民主進步黨 nghĩa là gì
Mín zhǔ Jìn bù dǎng
Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
Nghĩa
Mín zhǔ Jìn bù dǎng
- Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
- viết tắt của 民進黨|民进党
Tiếng Anh: DPP (Democratic Progressive Party, Taiwan); abbr. to 民進黨|民进党
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →