民主集中制 nghĩa là gì
mín zhǔ jí zhōng zhìHán Việt: DÂN CHÚA TẬP TRUNG CHẾ
tập trung dân chủ
Nghĩa
mín zhǔ jí zhōng zhìHán Việt: DÂN CHÚA TẬP TRUNG CHẾ
- tập trung dân chủ
Tiếng Anh: democratic centralism
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →