民族主义情绪民族主義情緒 nghĩa là gì
mín zú zhǔ yì qíng xù
cảm giác dân tộc chủ nghĩa
Nghĩa
mín zú zhǔ yì qíng xù
- cảm giác dân tộc chủ nghĩa
- tình cảm dân tộc chủ nghĩa
Tiếng Anh: nationalist feelings; nationalist sentiment
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 绪xùmental state; thread, clue11 nét · Xem thứ tự nét →