民族团结民族團結 nghĩa là gì
mín zú tuán jiéHán Việt: DÂN TỘC ĐOÀN KẾT
đoàn kết dân tộc
Nghĩa
mín zú tuán jiéHán Việt: DÂN TỘC ĐOÀN KẾT
- đoàn kết dân tộc
Tiếng Anh: national unity
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →