民族大学民族大學 nghĩa là gì
Mín zú Dà xuéHán Việt: DÂN TỘC ĐẠI HỌC
Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)
Nghĩa
Mín zú Dà xuéHán Việt: DÂN TỘC ĐẠI HỌC
- Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)
Tiếng Anh: University for Nationalities (university of ethnic studies)
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →