民族大迁徙民族大遷徙 nghĩa là gì
mín zú dà qiān xǐ
cuộc đại di cư của các dân tộc
Nghĩa
mín zú dà qiān xǐ
- cuộc đại di cư của các dân tộc
Tiếng Anh: great migration of peoples
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →
- 徙xǐto move, to shift; to migrate11 nét · Xem thứ tự nét →