Từ điển › 民族学民族学民族學 nghĩa là gìmín zú xuéHán Việt: DÂN TỘC HỌCdân tộc họcNghĩa mín zú xuéHán Việt: DÂN TỘC HỌCdân tộc họcnhân chủng họcTiếng Anh: ethnology; anthropologyChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →