民族工业民族工業 nghĩa là gì
mín zú gōng yèHán Việt: DÂN TỘC CÔNG NGHIỆP
công nghiệp quốc gia
Nghĩa
mín zú gōng yèHán Việt: DÂN TỘC CÔNG NGHIỆP
- công nghiệp quốc gia
- ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành
Tiếng Anh: national industry; industry run by Chinese nationals or ethnic Chinese
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →