民族平等 nghĩa là gì
mín zú píng děngHán Việt: DÂN TỘC BÌNH ĐẲNG
bình đẳng giữa các dân tộc
Nghĩa
mín zú píng děngHán Việt: DÂN TỘC BÌNH ĐẲNG
- bình đẳng giữa các dân tộc
Tiếng Anh: equality of ethnic groups
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →