Từ điển › 民族志民族志 nghĩa là gìmín zú zhìHán Việt: DÂN TỘC CHÍdân tộc chíNghĩa mín zú zhìHán Việt: DÂN TỘC CHÍdân tộc chíTiếng Anh: ethnographyChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →