民族杂居地区民族雜居地區 nghĩa là gì
mín zú zá jū dì qūHán Việt: DÂN TỘC TẠP CƯ ĐỊA KHU
khu vực dân tộc hỗn hợp
Nghĩa
mín zú zá jū dì qūHán Việt: DÂN TỘC TẠP CƯ ĐỊA KHU
- khu vực dân tộc hỗn hợp
Tiếng Anh: mixed ethnic area
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →