民族社会主义民族社會主義 nghĩa là gì
mín zú shè huì zhǔ yìHán Việt: DÂN TỘC XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa quốc xã
Nghĩa
mín zú shè huì zhǔ yìHán Việt: DÂN TỘC XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa quốc xã
- Chủ nghĩa Quốc xã
Tiếng Anh: national socialism; Nazism
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →