民族舞蹈 nghĩa là gì
mín zú wǔ dǎoHán Việt: DÂN TỘC VŨ DẠO
múa dân gian
Nghĩa
mín zú wǔ dǎoHán Việt: DÂN TỘC VŨ DẠO
- múa dân gian
Tiếng Anh: folk dance
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →
- 蹈dǎo · Hán Việt: dạoto dance, to stamp the feet17 nét · Xem thứ tự nét →