民族英雄 nghĩa là gì
mín zú yīng xióngHán Việt: DÂN TỘC ANH HÙNG
anh hùng dân tộc
Nghĩa
mín zú yīng xióngHán Việt: DÂN TỘC ANH HÙNG
- anh hùng dân tộc
Tiếng Anh: national hero
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →