Từ điển › 民歌手民歌手 nghĩa là gìmín gē shǒuHán Việt: DÂN CA THỦca sĩ nhạc dân gianNghĩa mín gē shǒuHán Việt: DÂN CA THỦca sĩ nhạc dân gianTiếng Anh: folk singerChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →