民用核国家民用核國家 nghĩa là gì
mín yòng hé guó jiāHán Việt: DÂN DỤNG HẠCH QUỐC GIA
cường quốc hạt nhân dân sự
Nghĩa
mín yòng hé guó jiāHán Việt: DÂN DỤNG HẠCH QUỐC GIA
- cường quốc hạt nhân dân sự
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →