民警 nghĩa là gì
mín jǐngHán Việt: DÂN KHỂNH
cảnh sát dân sự
Nghĩa
mín jǐngHSK 6Hán Việt: DÂN KHỂNH
- cảnh sát dân sự
- cảnh sát Trung Quốc
- viết tắt của 人民警察
Tiếng Anh: civil police; PRC police; abbr. for 人民警察
mín jǐngHán Việt: DÂN KHỂNH
cảnh sát dân sự
Tiếng Anh: civil police; PRC police; abbr. for 人民警察