民间组织民間組織 nghĩa là gì
mín jiān zǔ zhīHán Việt: DÂN GIAN TỔ CHỨC
hiệp hội
Nghĩa
mín jiān zǔ zhīHán Việt: DÂN GIAN TỔ CHỨC
- hiệp hội
- tổ chức
- tổ chức nhân đạo
- tổ chức phi chính phủ
Tiếng Anh: association; organization; humanitarian organization; NGO
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →