Từ điển › 民间舞民间舞民間舞 nghĩa là gìmín jiān wǔHán Việt: DÂN GIAN VŨmúa dân gianNghĩa mín jiān wǔHán Việt: DÂN GIAN VŨmúa dân gianTiếng Anh: folk danceChữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 民间舞民间舞蹈mín jiān wǔ dǎo múa dân gian