民间艺术民間藝術 nghĩa là gì
mín jiān yì shùHán Việt: DÂN GIAN ỚT THUẬT
nghệ thuật dân gian
Nghĩa
mín jiān yì shùHán Việt: DÂN GIAN ỚT THUẬT
- nghệ thuật dân gian
Tiếng Anh: folk art
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →