民间音乐民間音樂 nghĩa là gì
mín jiān yīn yuèHán Việt: DÂN GIAN ÂM LẠC
nhạc dân gian
Nghĩa
mín jiān yīn yuèHán Việt: DÂN GIAN ÂM LẠC
- nhạc dân gian
Tiếng Anh: folk music
Chữ thành phần
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →