气体扩散氣體擴散 nghĩa là gì
qì tǐ kuò sànHán Việt: KHÍ THỂ QUẲNG TẢN
khuếch tán khí
Nghĩa
qì tǐ kuò sànHán Việt: KHÍ THỂ QUẲNG TẢN
- khuếch tán khí
Tiếng Anh: gaseous diffusion
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 扩kuò · Hán Việt: quẳngto expand, to stretch, to magnify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →