Từ điển › 气体离心气体离心氣體離心 nghĩa là gìqì tǐ lí xīnHán Việt: KHÍ THỂ LE TÂMmáy ly tâm khíNghĩa qì tǐ lí xīnHán Việt: KHÍ THỂ LE TÂMmáy ly tâm khíChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →