气候变化氣候變化 nghĩa là gì
qì hòu biàn huàHán Việt: KHÍ HẦU BIẾN HOÁ
biến đổi khí hậu
Nghĩa
qì hòu biàn huàHán Việt: KHÍ HẦU BIẾN HOÁ
- biến đổi khí hậu
Tiếng Anh: climate change
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →