Từ điển › 气候学气候学氣候學 nghĩa là gìqì hòu xuéHán Việt: KHÍ HẦU HỌCkhí hậu họcNghĩa qì hòu xuéHán Việt: KHÍ HẦU HỌCkhí hậu họcTiếng Anh: climatologyChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 气候学气候学家qì hòu xué jiā nhà khí hậu học