Từ điển › 气候暖化气候暖化氣候暖化 nghĩa là gìqì hòu nuǎn huàsự ấm lên của khí hậuNghĩa qì hòu nuǎn huàsự ấm lên của khí hậuTiếng Anh: climate warmingChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →