气候状况氣候狀況 nghĩa là gì
qì hòu zhuàng kuàngHán Việt: KHÍ HẦU TRẠNG HUỐNG
điều kiện khí hậu
Nghĩa
qì hòu zhuàng kuàngHán Việt: KHÍ HẦU TRẠNG HUỐNG
- điều kiện khí hậu
- điều kiện thời tiết
Tiếng Anh: climatic conditions; atmospheric conditions
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →