Từ điển › 气势汹汹气势汹汹氣勢洶洶 nghĩa là gìqì shì xiōng xiōnghung hăngNghĩa qì shì xiōng xiōnghung hănghung tợnhống háchTiếng Anh: aggressive; truculent; overbearingChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →汹xiōngturbulent, torrential, restless7 nét · Xem thứ tự nét →