Từ điển › 气味气味氣味 nghĩa là gìqì wèiHán Việt: KHÍ VỊmùi; hươngNghĩa qì wèiHSK 7Hán Việt: KHÍ VỊmùi; hươngTiếng Anh: odor; scentChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →